𦄴chài — thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá; sống bằng nghề đánh cá bằng chài
U+26134
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𦄴 (chài, “thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá; sống bằng nghề đánh cá bằng chài”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 斎 (âm Hán Việt “trai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chài
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá; sống bằng nghề đánh cá bằng chài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.