㘇vang — ngân lên, toả rộng chung quanh
U+3607
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㘇 (vang, “ngân lên, toả rộng chung quanh”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 榮 (âm Nôm “vang”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vang
- Nghĩa tiếng Việt
- ngân lên, toả rộng chung quanh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.