𡁞xào — nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều
U+2105E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡁞 (xào, “nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 敲 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xào · xao
- Nghĩa tiếng Việt
- nấu thức ăn với dầu hay mỡ và cho mắm muối vào, trộn đều— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.