𡀿rủ — thuyết phục người khác cùng đi, cùng làm với mình
U+2103F
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡀿 (rủ, “thuyết phục người khác cùng đi, cùng làm với mình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 屢 (âm Nôm “lú”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rủ
- Nghĩa tiếng Việt
- thuyết phục người khác cùng đi, cùng làm với mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.