𡂇mớm — để thử, còn hờ hững, chưa chắc chắn; chuyển thức ăn từ mình vào mồm con
U+21087
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱吅𡕩. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mớm
- Nghĩa tiếng Việt
- để thử, còn hờ hững, chưa chắc chắn; chuyển thức ăn từ mình vào mồm con— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.