𦟣mầm — búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra; nguyên nhân sinh ra một việc
U+267E3
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𦟣 (mầm, “búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra; nguyên nhân sinh ra một việc”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 𡕩 (âm Hán Việt “mảm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mầm
- Nghĩa tiếng Việt
- búp hay chồi cây từ hạt hay củ mới nhú ra; nguyên nhân sinh ra một việc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.