𣙺mâm — vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ
U+2367A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣙺 (mâm, “vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 𡕩 (âm Hán Việt “mảm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tông
- Âm Nôm
- mâm · mầm · mậm
- Nghĩa tiếng Việt
- vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.