𠤩bẩy — cái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên
U+20929
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠤩 (bẩy, “cái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên”) là chữ hình thanh: bộ CHỦY 匕 (cái thìa) biểu nghĩa, chữ 罷 (âm Hán Việt “bãi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匕 CHỦY — cái thìa · #21
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bẩy · bảy
- Nghĩa tiếng Việt
- cái số sau sáu và trước tám trong dãy số tự nhiên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.