𠓁rạng — mới hé sáng; chói lọi, vẻ vang
U+204C1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰光羕. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rạng
- Nghĩa tiếng Việt
- mới hé sáng; chói lọi, vẻ vang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.