𠠑tét — cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra; rách một đường dài hoặc đứt dọc ra
U+20811
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰節刂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tét
- Nghĩa tiếng Việt
- cắt bánh bằng sợi dây vòng qua rồi kéo thẳng ra; rách một đường dài hoặc đứt dọc ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.