壑hoắc — rất thối
U+58D1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 壑 (hoắc, “rất thối”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 㕡 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
㕡 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㕡聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoắc · hác
- Nghĩa tiếng Việt
- rất thối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.