𫄓mắc — móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn
U+2B113
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𫄓 (mắc, “móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 默 (âm Hán Việt “mặc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mắc
- Nghĩa tiếng Việt
- móc, treo vào; bị giữ lại, bị kẹp chặt, cản ngăn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.