𧺀thắm — đỏ đậm; đậm và tươi sắc
U+27E80
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𧺀 (thắm, “đỏ đậm; đậm và tươi sắc”) là chữ hình thanh: bộ XÍCH (ĐỎ) 赤 (màu đỏ) biểu nghĩa, chữ 審 (âm Nôm “săm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 赤 XÍCH (ĐỎ) — màu đỏ · #155
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thắm · thỏm
- Nghĩa tiếng Việt
- đỏ đậm; đậm và tươi sắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
灡秋水濕春山 花悭輸𧺀柳𪬡歛撑
Làn thu thuỷ thấp xuân sơn Hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary