𣠒thắm — đỏ đậm; đậm và tươi sắc
U+23812
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰審朱. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thắm
- Nghĩa tiếng Việt
- đỏ đậm; đậm và tươi sắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.