𡂹thăm — đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình
U+210B9
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𡂹 (thăm, “đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 審 (âm Nôm “săm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thăm · thỏm
- Nghĩa tiếng Việt
- đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.