𠶀U+20D80
thăm · thầm
Bộ khẩu · 11 nét
Tra ngược theo âm
9 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ khẩu · 18 nét
Bộ thủ · 14 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thủy · 11 nét