探phăm — đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình
U+63A2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 探 (phăm, “đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 罙 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
罙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 罙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phăm · phớm · thám · thóm · thăm · thấm · thẫm · thắm · thớm · xom · xăm
- Nghĩa tiếng Việt
- đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.