𠶀thăm — đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình
U+20D80
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠶀 (thăm, “đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 罙 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thăm · thầm
- Nghĩa tiếng Việt
- đến xem cho biết tình hình; đến chơi để tỏ cảm tình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.