啿U+557F
thầm
Bộ khẩu · 12 nét
Tra ngược theo âm
9 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 12 nét
Bộ tâm · 7 nét
Bộ ngôn · 16 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ khẩu · 14 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ tâm · 14 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ khẩu · 14 nét