啿thầm — rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy; kín đáo, không để lộ ra ngoài
U+557F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口甚. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thầm
- Nghĩa tiếng Việt
- rất khẽ, chỉ đủ cho mình nghe thấy; kín đáo, không để lộ ra ngoài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.