採hái — dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về
U+63A1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 採 (hái, “dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 采 (âm Nôm “thái”) biểu âm.
采 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 采聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hái · thái · thăm
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.