瀋thẳm — sâu hay xa đến mức hút tầm mắt, nhìn như không thấy đâu là cùng, là tận
U+700B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 瀋 (thẳm, “sâu hay xa đến mức hút tầm mắt, nhìn như không thấy đâu là cùng, là tận”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 審 (âm Nôm “săm”) biểu âm.
審 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 審聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thẳm · thấm · thẫm · thỏm · thủm · trầm
- Nghĩa tiếng Việt
- sâu hay xa đến mức hút tầm mắt, nhìn như không thấy đâu là cùng, là tận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.