𨇓gượm — dừng lại một lát; đi lại một nước cờ khi nước cờ trước đã đi hớ
U+281D3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱儉足. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gượm
- Nghĩa tiếng Việt
- dừng lại một lát; đi lại một nước cờ khi nước cờ trước đã đi hớ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.