𤓆ram — sém đi
U+244C6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤓆 (ram, “sém đi”) là chữ hình thanh: bộ HỎA 火 (lửa) biểu nghĩa, chữ 藍 (âm Nôm “chàm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 火 HỎA — lửa · #86
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ram · rám
- Nghĩa tiếng Việt
- sém đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.