𣠱trâm — đồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ; thứ kim dùng để cài mũ vào mái tóc (cũ)
U+23831
Hình thanhPhân tích tự động · 56%
trái → phải
Chữ 𣠱 (trâm, “đồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ; thứ kim dùng để cài mũ vào mái tóc (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 簪 (âm Nôm “trám”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trâm
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ trang sức dùng để cài chặt mái tóc phụ nữ; thứ kim dùng để cài mũ vào mái tóc (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.