𣠲rễ — bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây
U+23832
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣠲 (rễ, “bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 禮 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rễ
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.