𡤠rể — người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ
U+21920
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡤠 (rể, “người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 禮 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rể · lẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông đã lấy vợ, trong quan hệ với cha mẹ vợ và gia đình nhà vợ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.