𡓾rẫy — đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa
U+214FE
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𡓾 (rẫy, “đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 禮 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rẫy
- Nghĩa tiếng Việt
- đất trồng trọt ở miền rừng núi, có được bằng cách phá rừng, đốt cây rồi trồng tỉa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.