𪴞
Tra theo số nét
Chữ 21 nét
363 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/4.
𱤴
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
權
quyền
𣦮
tuổi
𣫠
Chưa rõ âm
𣱰
rắm
灋
Chưa rõ âm
𤄭
rề
𤄮
nhiều
𤄯
trong
𤄰
nhăn
𤄱
dấn
𤄲
cấn
𪸄
trộm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
爙
nháng
爛
lạn
𤒢
lốm
𤒦
sém
𤒲
chờn
𤒴
thắp
Chưa rõ âm
𤳽
ruộng
癧
Chưa rõ âm
䂀
Chưa rõ âm
矑
lừ
𥌮
Chưa rõ âm
𥌷
hiếng
𥌸
dim
𥌹
ngắm
𪿄
trông
𬑫
đần
𱳘
Chưa rõ âm
𪿐
thua
𬑸
rụt
𥗜
chén
𬓟
Chưa rõ âm
𥩇
hoắm
𬔫
mới
籖
tăm
䉭
liếp
𥶇
rổ
𥶮
toi
𥶯
còi
𥶰
nừng
𥶱
phách
𥶲
chổi
𥶳
dằm
𫂨
Chưa rõ âm
𫂪
toét
𬕻
tơi
𬕾
trông
𰪞
Chưa rõ âm
𱸯
Chưa rõ âm
𥽢
phèn
Chưa rõ âm
𬗁
Chưa rõ âm
續
tục
纏
chuyền
𦆻
Chưa rõ âm
𦇇
nhão
𦇒
rối
𫄐
Chưa rõ âm
𫄑
nối
𬘊
vải
𬘋
Chưa rõ âm
𰫷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬚀
bầy
𱻯
chở
Chưa rõ âm
𦢾
gáy
𫇁
sưng
𱼥
mỡ
臟
tạng
𦤯
khắm
𦤰
thủm
𱼴
Chưa rõ âm
𦪻
khoang
𦪼
ghe
𬜜
ghe
𧃙
Chưa rõ âm
𧃰
Chưa rõ âm
𧃲
Chưa rõ âm
𧃵
đắng
𧃶
muống
𧃷
khoai
𧃽
ứng
𧄈