䉭liếp — tấm mỏng đan bằng tre nứa, dùng để che chắn; luống
U+426D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱竹巤. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- liếp
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm mỏng đan bằng tre nứa, dùng để che chắn; luống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.