𥶰nừng — cái nong
U+25DB0
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trên ↓ dưới
Chữ 𥶰 (nừng, “cái nong”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 層 (âm Hán Việt “tằng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nừng
- Nghĩa tiếng Việt
- cái nong— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.