𥽢phèn — tên gọi chung các loại muối kép gồm hai muối sulfat; phèn chua (nói tắt). Nước đã đánh phèn
U+25F62
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰米樊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phèn
- Nghĩa tiếng Việt
- tên gọi chung các loại muối kép gồm hai muối sulfat; phèn chua (nói tắt). Nước đã đánh phèn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.