𪿐thua — không giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được…
U+2AFD0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪿐 (thua, “không giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được…”) là chữ hình thanh: bộ THỈ 矢 (mũi tên) biểu nghĩa, chữ 輸 (âm Hán Việt “thâu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 矢 THỈ — mũi tên · #111
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thua
- Nghĩa tiếng Việt
- không giành được, mà phải chịu để cho đối phương giành phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên; trái với được…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.