輸thua
U+8F38
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 輸 (thua, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ XA 車 (xe) biểu nghĩa, chữ 俞 (âm Nôm “gió”) biểu âm.
俞 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兪聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- thâu
- Âm Nôm
- thua · thâu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
花唭玉説端莊 𩄲輸渃𩯀雪讓牟䏧
Hoa cười ngọc thốt đoan trang Mây thua nước tóc tuyết nhường màu da
— Truyện Kiều · Wiktionary
灡秋水濕春山 花悭輸𧺀柳𪬡歛撑
Làn thu thuỷ thấp xuân sơn Hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh
— Truyện Kiều · Wiktionary