匬tủ — hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong
U+532C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 匬 (tủ, “hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong”) là chữ hình thanh: bộ PHƯƠNG 匚 (hộp đựng) biểu nghĩa, chữ 俞 (âm Nôm “gió”) biểu âm.
俞 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 兪聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 匚 PHƯƠNG — hộp đựng · #22
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tủ
- Nghĩa tiếng Việt
- hòm đứng có cánh cửa, dùng để đựng quần áo, sách vở, tiền nong— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.