𧃶muống — phễu
U+270F6
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trên ↓ dưới
Chữ 𧃶 (muống, “phễu”) là chữ hình thanh: bộ THẢO 艸 (dạng viết 艹) (cỏ) biểu nghĩa, chữ 獴 (âm Hán Việt “mông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muống
- Nghĩa tiếng Việt
- phễu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.