𫇁sưng — nói một bộ phận trong cơ thể phồng lên
U+2B1C1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
腫thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰腫⿱圥夕. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sưng
- Nghĩa tiếng Việt
- nói một bộ phận trong cơ thể phồng lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.