𥶮toi — chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh; chết (hàm ý coi khinh)
U+25DAE
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trên ↓ dưới
Chữ 𥶮 (toi, “chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh; chết (hàm ý coi khinh)”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 槯 (âm Nôm “chuôi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- toi
- Nghĩa tiếng Việt
- chết nhiều một lúc vì bệnh dịch lan nhanh; chết (hàm ý coi khinh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.