𲊊
Tra theo số nét
Chữ 21 nét
363 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/4.
靀
mống
𫕾
bày
顧
cố
𫖧
Chưa rõ âm
𬱎
Chưa rõ âm
𲊸
Chưa rõ âm
𩙻
bay
𲋒
bay
Chưa rõ âm
𩟂
quà
𩟋
Chưa rõ âm
𬲠
giỗ
Chưa rõ âm
𩠳
chui
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
騾
la
驅
xúi
𩥮
Chưa rõ âm
𲌀
rong
𩪞
sụn
髓
tuỷ
𩫦
rôm
𩮿
chóp
𩯀
tóc
𩯁
râu
𩯂
gáy
Chưa rõ âm
𩴬
vía
䱸
Chưa rõ âm
𩹹
giếc
𩺋
ngờ
𩺌
giải
𩺗
chép
𩺡
bơn
𩺢
chạch
𩺣
tràu
𩺤
sặt
𩺥
sò
𩺦
thờn
𩺧
cháy
𩺨
bống
𩺩
vảy
𩺪
bơn
Chưa rõ âm
鰱
lươn
䳱
vọ
鶮
sếu
鶯
oanh
鶴
hạc
鶺
chích
鷂
diều
𪃿
ca
𪄂
Chưa rõ âm
𪄅
sét
𪄌
ngỗng
𪄞
sồ
𪄤
sáo
𪄥
cút
𪄦
choè
𪄧
hịch
𪄨
sáo
𫛎
sếu
𬷨
Chưa rõ âm
𬷩
chích
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
鷋
đồ
麝
xạ
黯
Chưa rõ âm
𪖫
mũi
𪖬
mũi
𪘌
lợi
𬹷