𫕾bày — sắp xếp theo một thứ tự nào đó; đặt ra trên bàn, trên chiếu, trên mâm
U+2B57E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰置非. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 非 PHI — không phải · #175
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bày
- Nghĩa tiếng Việt
- sắp xếp theo một thứ tự nào đó; đặt ra trên bàn, trên chiếu, trên mâm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.