黯Chưa rõ âm
U+9EEF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 黯 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HẮC 黑 (màu đen) biểu nghĩa, chữ 音 (âm Nôm “âm”) biểu âm.
音 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 音聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 黑 HẮC — màu đen · #203
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.