𪃿ca — loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy
U+2A0FF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪃿 (ca, “loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 哥 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ca · gà
- Nghĩa tiếng Việt
- loài chim nuôi (gia cầm) để lấy thịt và trứng, bay kém, mỏ cứng, con trống có cựa và biết gáy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.