鶺chích — chích choè, nói tắt
U+9DBA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鶺 (chích, “chích choè, nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 脊 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
脊 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 脊聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chích
- Nghĩa tiếng Việt
- chích choè, nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.