𩟂quà — thức mua để ăn thêm, ăn chơi, ngoài bữa chính (nói khái quát)
U+297C2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩟂 (quà, “thức mua để ăn thêm, ăn chơi, ngoài bữa chính (nói khái quát)”) là chữ hình thanh: bộ THỰC 食 (dạng viết 飠) (ăn) biểu nghĩa, chữ 過 (âm Hán Việt “qua”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 食 THỰC — ăn · #184
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quà
- Nghĩa tiếng Việt
- thức mua để ăn thêm, ăn chơi, ngoài bữa chính (nói khái quát)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.