𪖫mũi — bộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp
U+2A5AB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪖫 (mũi, “bộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp”) là chữ hình thanh: bộ TỴ 鼻 (mũi) biểu nghĩa, chữ 每 (âm Hán Việt “mỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鼻 TỴ — mũi · #209
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mũi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận nhô cao ở giữa mặt người và động vật, là cơ quan của khứu giác và hô hấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.