𫓒nong — lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra; lồng vào, cho vào
U+2B4D2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金農. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nong
- Nghĩa tiếng Việt
- lèn một vật vào trong một vật khác để làm cho vật thứ hai này rộng ra; lồng vào, cho vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.