𨭺cốm — món ăn làm bằng thóc nếp non, rang chín rồi giã cho giẹp và sạch vỏ
U+28B7A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金禁. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cốm
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng thóc nếp non, rang chín rồi giã cho giẹp và sạch vỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.