𬟠tàu — phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc; chữ viết tắt cho Trung Quốc
U+2C7E0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰華曹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 艸 THẢO — cỏ · #140
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tàu
- Nghĩa tiếng Việt
- phương tiện vận tải lớn và hoạt động bằng máy móc; chữ viết tắt cho Trung Quốc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.