贓tang
U+8D13
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 贓 (tang, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 臧 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
臧 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 臧聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tang
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa