𨷈muôn — như vạn
U+28DC8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𨷈 (muôn, “như vạn”) là chữ hình thanh: 萬 biểu nghĩa, chữ 門 (âm Hán Việt “môn”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 21
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- muôn
- Nghĩa tiếng Việt
- như vạn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.